Tiếng Việt
Bỏ bùa ai tiếng Anh là gì?
bỏ bùa ai tiếng Anh là enchant someone /ɛnˈʧænt ˈsʌmˌwʌn/. làm cho ai đó bị mê hoặc hoặc bị ảnh hưởng tâm lý bằng phép thuật hoặc lời nói.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
enchant someone
Ví dụ câu với bỏ bùa ai / enchant someone
- 1
Cô ấy đã bỏ bùa anh ta để anh ấy yêu cô ấy mãi mãi.
She enchanted him so deeply that he couldn't think of anyone else.
- 2
Họ tin rằng có thể bỏ bùa ai đó để kiểm soát hành động của họ.
They believe they can enchant someone to control their actions.
Ghi chú dùng từ bỏ bùa ai
Bỏ bùa ai là hành động dùng phép thuật hoặc lời nói để làm ai đó bị mê hoặc. Các từ liên quan: spell (bùa chú), charm (sự quyến rũ), hypnosis ( thôi miên).
Video minh hoạ bỏ bùa ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bỏ bùa ai
Câu hỏi thường gặp về "bỏ bùa ai"
Bỏ bùa ai tiếng Anh là gì?
Bỏ bùa ai tiếng Anh là "enchant someone" (động từ), nghĩa là: làm cho ai đó bị mê hoặc hoặc bị ảnh hưởng tâm lý bằng phép thuật hoặc lời nói.
"enchant someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"enchant someone" nghĩa tiếng Việt là "bỏ bùa ai". Bỏ bùa ai là hành động dùng phép thuật hoặc lời nói để làm ai đó bị mê hoặc.
Phát âm "enchant someone" như thế nào?
"enchant someone" có phiên âm IPA /ɛnˈʧænt ˈsʌmˌwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "enchant someone"?
She enchanted him so deeply that he couldn't think of anyone else. — Cô ấy đã bỏ bùa anh ta để anh ấy yêu cô ấy mãi mãi.