The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ca cao tiếng Anh là gì?

ca cao tiếng Anh là cacao /kəˈkaʊ/. Hạt của cây ca cao, dùng để sản xuất sô cô la và các sản phẩm từ ca cao.

Hình minh hoạ "ca cao" tiếng Anh là "cacao"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cacao

/kəˈkaʊ/

Ví dụ câu với ca cao / cacao

  1. 1

    Tôi thích ăn sô cô la làm từ ca cao nguyên chất.

    I love eating chocolate made from pure cacao.

  2. 2

    Cây ca cao thường trồng ở các vùng nhiệt đới.

    Cacao trees are usually grown in tropical regions.

Ghi chú dùng từ ca cao

Ca cao là nguyên liệu chính để làm sô cô la. Các từ liên quan: 'chocolate' (sô cô la), 'cocoa' (bột ca cao), 'cocoa bean' (hạt ca cao).

Video minh hoạ ca cao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ca cao

Câu hỏi thường gặp về "ca cao"

Ca cao tiếng Anh là gì?

Ca cao tiếng Anh là "cacao", nghĩa là: Hạt của cây ca cao, dùng để sản xuất sô cô la và các sản phẩm từ ca cao.

"cacao" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cacao" nghĩa tiếng Việt là "ca cao". Ca cao là nguyên liệu chính để làm sô cô la.

Phát âm "cacao" như thế nào?

"cacao" có phiên âm IPA /kəˈkaʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cacao"?

I love eating chocolate made from pure cacao. — Tôi thích ăn sô cô la làm từ ca cao nguyên chất.