Tiếng Việt
Bộ công nghiệp tiếng Anh là gì?
bộ công nghiệp tiếng Anh là Ministry of Industry /ˈmɪnəstri ʌv ˈɪndəstri/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực công nghiệp của quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Industry
Ví dụ câu với bộ công nghiệp / Ministry of Industry
- 1
Bộ Công nghiệp đã đề xuất chính sách mới để thúc đẩy sản xuất trong nước.
The Ministry of Industry proposed new policies to boost domestic manufacturing.
- 2
Các dự án của Bộ Công nghiệp đã góp phần phát triển nền kinh tế quốc gia.
The projects of the Ministry of Industry have contributed to the country's economic development.
Ghi chú dùng từ bộ công nghiệp
Bộ Công nghiệp là cơ quan quản lý ngành công nghiệp của chính phủ. Các thuật ngữ liên quan: 'công nghiệp' (industry), 'quản lý' (management), 'phát triển' (development).
Video minh hoạ bộ công nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ công nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "bộ công nghiệp"
Bộ công nghiệp tiếng Anh là gì?
Bộ công nghiệp tiếng Anh là "Ministry of Industry" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý các lĩnh vực công nghiệp của quốc gia.
"Ministry of Industry" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Industry" nghĩa tiếng Việt là "bộ công nghiệp". Bộ Công nghiệp là cơ quan quản lý ngành công nghiệp của chính phủ.
Phát âm "Ministry of Industry" như thế nào?
"Ministry of Industry" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈɪndəstri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Industry"?
The Ministry of Industry proposed new policies to boost domestic manufacturing. — Bộ Công nghiệp đã đề xuất chính sách mới để thúc đẩy sản xuất trong nước.