The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồ nhí tiếng Anh là gì?

bồ nhí tiếng Anh là mistress /ˈmɪstrəs/. Người phụ nữ có quan hệ tình cảm không chính thức với đàn ông đã có vợ.

Hình minh hoạ "bồ nhí" tiếng Anh là "mistress"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mistress

Danh từ
/ˈmɪstrəs/

Ví dụ câu với bồ nhí / mistress

  1. 1

    Cô ấy là bồ nhí của ông ấy trong suốt nhiều năm.

    She was his mistress for many years.

  2. 2

    Bồ nhí thường bị xã hội kỳ thị.

    Mistresses are often stigmatized by society.

Ghi chú dùng từ bồ nhí

Bồ nhí là người phụ nữ không chính thức trong mối quan hệ tình cảm với đàn ông đã có vợ hoặc chồng. Các từ liên quan: 'lover' (người yêu), 'secret relationship' (mối quan hệ bí mật), 'affair' (ngoại tình).

Video minh hoạ bồ nhí

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bồ nhí

Câu hỏi thường gặp về "bồ nhí"

Bồ nhí tiếng Anh là gì?

Bồ nhí tiếng Anh là "mistress" (danh từ), nghĩa là: Người phụ nữ có quan hệ tình cảm không chính thức với đàn ông đã có vợ.

"mistress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mistress" nghĩa tiếng Việt là "bồ nhí". Bồ nhí là người phụ nữ không chính thức trong mối quan hệ tình cảm với đàn ông đã có vợ hoặc chồng.

Phát âm "mistress" như thế nào?

"mistress" có phiên âm IPA /ˈmɪstrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mistress"?

She was his mistress for many years. — Cô ấy là bồ nhí của ông ấy trong suốt nhiều năm.