Tiếng Việt
Vi điều khiển tiếng Anh là gì?
vi điều khiển tiếng Anh là micro-controller /ˈmaɪˌkroʊ-kənˈtroʊlər/. Vi điều khiển là một vi mạch tích hợp nhỏ gọn, được lập trình để điều khiển các thiết bị điện tử tự động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
micro-controller
Ví dụ câu với vi điều khiển / micro-controller
- 1
Vi điều khiển được sử dụng trong các thiết bị gia dụng thông minh như tủ lạnh và máy giặt.
Micro-controllers are used in smart home appliances like refrigerators and washing machines.
- 2
Vi điều khiển giúp tự động hóa quá trình sản xuất trong nhà máy.
Micro-controllers help automate manufacturing processes in factories.
Ghi chú dùng từ vi điều khiển
Vi điều khiển là một loại vi mạch nhỏ, có khả năng lập trình để điều khiển các thiết bị điện tử. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'microprocessor' (bộ xử lý trung tâm), 'embedded system' (hệ thống nhúng), và 'automation' (tự động hóa).
Video minh hoạ vi điều khiển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vi điều khiển
- điềuarticle
- điều khiểnControl
- bàn djDJ controller
- bộ điều khiểncontroller
- kiểm soát viêncontroller
- người điều khiểncontroller
- tay cầm chơi gameGame controller
- bộ điều khiển từ xaremote controller
- bộ điều chỉnh tốc độspeed controller
- bộ điều khiển trung tâmcentral controller
- kiểm soát viên không lưuair traffic controller
- kiểm soát viên ngân hàngbank controller
Câu hỏi thường gặp về "vi điều khiển"
Vi điều khiển tiếng Anh là gì?
Vi điều khiển tiếng Anh là "micro-controller" (danh từ), nghĩa là: Vi điều khiển là một vi mạch tích hợp nhỏ gọn, được lập trình để điều khiển các thiết bị điện tử tự động.
"micro-controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"micro-controller" nghĩa tiếng Việt là "vi điều khiển". Vi điều khiển là một loại vi mạch nhỏ, có khả năng lập trình để điều khiển các thiết bị điện tử.
Phát âm "micro-controller" như thế nào?
"micro-controller" có phiên âm IPA /ˈmaɪˌkroʊ-kənˈtroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "micro-controller"?
Micro-controllers are used in smart home appliances like refrigerators and washing machines. — Vi điều khiển được sử dụng trong các thiết bị gia dụng thông minh như tủ lạnh và máy giặt.