Tiếng Việt
Kiểm soát viên tiếng Anh là gì?
kiểm soát viên tiếng Anh là controller /kənˈtroʊlər/. Người điều khiển hoặc kiểm soát một hệ thống hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
controller
Ví dụ câu với kiểm soát viên / controller
- 1
Anh ấy là người kiểm soát viên trong nhà máy.
He is the controller in the factory.
- 2
Kiểm soát viên đảm nhiệm việc giám sát các quy trình sản xuất.
The controller is responsible for monitoring the manufacturing processes.
Ghi chú dùng từ kiểm soát viên
Kiểm soát viên là người giám sát hoạt động trong một tổ chức hoặc hệ thống. Các từ liên quan: 'supervisor' (người giám sát), 'manager' (quản lý), 'operator' (người vận hành).
Video minh hoạ kiểm soát viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm soát viên
- kiểm soát viên không lưuair traffic controller
- kiểm soát viên ngân hàngbank controller
- kiểminspect
- soátproofread
- viênpellet
- kiểm soátcontrol
- bàn djDJ controller
- bộ điều khiểncontroller
- vi điều khiểnmicro-controller
- kiểm soát nội bộinternal control
- người điều khiểncontroller
- kiểm soát cảm xúcemotional regulation
Câu hỏi thường gặp về "kiểm soát viên"
Kiểm soát viên tiếng Anh là gì?
Kiểm soát viên tiếng Anh là "controller" (danh từ), nghĩa là: Người điều khiển hoặc kiểm soát một hệ thống hoặc hoạt động.
"controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"controller" nghĩa tiếng Việt là "kiểm soát viên". Kiểm soát viên là người giám sát hoạt động trong một tổ chức hoặc hệ thống.
Phát âm "controller" như thế nào?
"controller" có phiên âm IPA /kənˈtroʊlər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "controller"?
He is the controller in the factory. — Anh ấy là người kiểm soát viên trong nhà máy.