The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Điều phối viên tiếng Anh là gì?

Điều phối viên tiếng Anh là Coordinator /kəʊˈɔːdɪneɪtə/. Người điều phối, người tổ chức và quản lý các hoạt động hoặc dự án để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Hình minh hoạ "Điều phối viên" tiếng Anh là "Coordinator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Coordinator

Danh từ
/kəʊˈɔːdɪneɪtə/

Ví dụ câu với Điều phối viên / Coordinator

  1. 1

    Người điều phối viên đã sắp xếp các cuộc họp hàng tuần để cập nhật tiến trình dự án.

    The coordinator scheduled weekly meetings to update the project progress.

  2. 2

    Điều phối viên cần phải giao tiếp tốt để phối hợp các nhóm khác nhau.

    A good coordinator must communicate well to coordinate different teams.

Ghi chú dùng từ Điều phối viên

Điều phối viên là người tổ chức và quản lý các hoạt động. Các từ liên quan: quản lý (management), tổ chức (organization), giám sát (supervision).

Video minh hoạ Điều phối viên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Điều phối viên

Câu hỏi thường gặp về "Điều phối viên"

Điều phối viên tiếng Anh là gì?

Điều phối viên tiếng Anh là "Coordinator" (danh từ), nghĩa là: Người điều phối, người tổ chức và quản lý các hoạt động hoặc dự án để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

"Coordinator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Coordinator" nghĩa tiếng Việt là "Điều phối viên". Điều phối viên là người tổ chức và quản lý các hoạt động.

Phát âm "Coordinator" như thế nào?

"Coordinator" có phiên âm IPA /kəʊˈɔːdɪneɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Coordinator"?

The coordinator scheduled weekly meetings to update the project progress. — Người điều phối viên đã sắp xếp các cuộc họp hàng tuần để cập nhật tiến trình dự án.