The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quyền thống đốc tiếng Anh là gì?

quyền thống đốc tiếng Anh là acting governor /ˈæktɪŋ ˈɡʌvərnər/. Người tạm thời đảm nhận chức vụ thống đốc khi vị chính thức vắng mặt hoặc chưa bổ nhiệm người mới.

Hình minh hoạ "quyền thống đốc" tiếng Anh là "acting governor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

acting governor

Danh từ
/ˈæktɪŋ ˈɡʌvərnər/

Ví dụ câu với quyền thống đốc / acting governor

  1. 1

    The acting governor will oversee the election process.

    Thống đốc tạm thời sẽ giám sát quá trình bầu cử.

  2. 2

    She was appointed as the acting governor during the transition period.

    Cô ấy được bổ nhiệm làm quyền thống đốc trong giai đoạn chuyển tiếp.

Ghi chú dùng từ quyền thống đốc

Quyền thống đốc là người tạm thời đảm nhiệm chức vụ thống đốc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'interim governor' (thống đốc tạm thời), 'deputy governor' (phó thống đốc), 'governor' (thống đốc).

Video minh hoạ quyền thống đốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quyền thống đốc

Câu hỏi thường gặp về "quyền thống đốc"

Quyền thống đốc tiếng Anh là gì?

Quyền thống đốc tiếng Anh là "acting governor" (danh từ), nghĩa là: Người tạm thời đảm nhận chức vụ thống đốc khi vị chính thức vắng mặt hoặc chưa bổ nhiệm người mới.

"acting governor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"acting governor" nghĩa tiếng Việt là "quyền thống đốc". Quyền thống đốc là người tạm thời đảm nhiệm chức vụ thống đốc.

Phát âm "acting governor" như thế nào?

"acting governor" có phiên âm IPA /ˈæktɪŋ ˈɡʌvərnər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "acting governor"?

Thống đốc tạm thời sẽ giám sát quá trình bầu cử. — The acting governor will oversee the election process.