Tiếng Việt
Bộ lưu điện tiếng Anh là gì?
bộ lưu điện tiếng Anh là uninterruptible power supply /ˌʌnɪnˈtʌrəptəbl ˈpaʊər səˈplaɪ/. Thiết bị cung cấp nguồn điện liên tục, giữ cho các thiết bị hoạt động khi mất điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
uninterruptible power supply
Ví dụ câu với bộ lưu điện / uninterruptible power supply
- 1
Bộ lưu điện giúp máy tính không bị mất dữ liệu khi mất điện.
The uninterruptible power supply prevents data loss during a power outage.
- 2
Chúng tôi đã lắp đặt bộ lưu điện cho hệ thống an ninh.
We installed an uninterruptible power supply for the security system.
Ghi chú dùng từ bộ lưu điện
Bộ lưu điện là thiết bị dự phòng nguồn điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'battery backup' (sự sao lưu pin), 'power outage' (mất điện), và 'surge protector' (bộ chống quá áp).
Video minh hoạ bộ lưu điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ lưu điện
Câu hỏi thường gặp về "bộ lưu điện"
Bộ lưu điện tiếng Anh là gì?
Bộ lưu điện tiếng Anh là "uninterruptible power supply" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị cung cấp nguồn điện liên tục, giữ cho các thiết bị hoạt động khi mất điện.
"uninterruptible power supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"uninterruptible power supply" nghĩa tiếng Việt là "bộ lưu điện". Bộ lưu điện là thiết bị dự phòng nguồn điện, liên quan đến các thuật ngữ như 'battery backup' (sự sao lưu pin), 'power outage' (mất điện), và 'surge protector' (bộ chống quá áp).
Phát âm "uninterruptible power supply" như thế nào?
"uninterruptible power supply" có phiên âm IPA /ˌʌnɪnˈtʌrəptəbl ˈpaʊər səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "uninterruptible power supply"?
The uninterruptible power supply prevents data loss during a power outage. — Bộ lưu điện giúp máy tính không bị mất dữ liệu khi mất điện.