The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cấp nguồn tiếng Anh là gì?

Cấp nguồn tiếng Anh là Power supply /ˈpaʊər səˈplaɪ/. Nguồn cung cấp điện cho thiết bị hoặc hệ thống.

Hình minh hoạ "Cấp nguồn" tiếng Anh là "Power supply"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Power supply

Danh từ
/ˈpaʊər səˈplaɪ/

Ví dụ câu với Cấp nguồn / Power supply

  1. 1

    Máy tính của tôi cần một nguồn cấp điện ổn định.

    My computer requires a stable power supply.

  2. 2

    Hãy kiểm tra nguồn cấp điện trước khi sửa chữa thiết bị.

    Check the power supply before repairing the device.

Ghi chú dùng từ Cấp nguồn

Cấp nguồn đề cập đến việc cung cấp điện cho thiết bị. Các thuật ngữ liên quan gồm 'battery' (pin), 'voltage' (điện áp), 'circuit' (mạch).

Video minh hoạ Cấp nguồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Cấp nguồn

Câu hỏi thường gặp về "Cấp nguồn"

Cấp nguồn tiếng Anh là gì?

Cấp nguồn tiếng Anh là "Power supply" (danh từ), nghĩa là: Nguồn cung cấp điện cho thiết bị hoặc hệ thống.

"Power supply" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Power supply" nghĩa tiếng Việt là "Cấp nguồn". Cấp nguồn đề cập đến việc cung cấp điện cho thiết bị.

Phát âm "Power supply" như thế nào?

"Power supply" có phiên âm IPA /ˈpaʊər səˈplaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Power supply"?

My computer requires a stable power supply. — Máy tính của tôi cần một nguồn cấp điện ổn định.