Tiếng Việt
Cung cầu tiếng Anh là gì?
cung cầu tiếng Anh là Supply and demand /səˈplaɪ ənd dɪˈmænd/. Nguyên lý kinh tế mô tả mối quan hệ giữa lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhà cung cấp sẵn sàng cung cấp và lượng người tiêu dùng muốn mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Supply and demand
Ví dụ câu với cung cầu / Supply and demand
- 1
Giá cả thị trường phản ánh cung cầu.
Market prices reflect supply and demand.
- 2
Khi cầu tăng, giá thường sẽ tăng theo.
When demand increases, prices usually go up.
Ghi chú dùng từ cung cầu
Cung cầu là nguyên lý kinh tế cơ bản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giá cả' (price), 'thị trường' (market), 'đồng bộ' (equilibrium).
Video minh hoạ cung cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cung cầu
Câu hỏi thường gặp về "cung cầu"
Cung cầu tiếng Anh là gì?
Cung cầu tiếng Anh là "Supply and demand" (danh từ), nghĩa là: Nguyên lý kinh tế mô tả mối quan hệ giữa lượng hàng hóa hoặc dịch vụ mà nhà cung cấp sẵn sàng cung cấp và lượng người tiêu dùng muốn mua.
"Supply and demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Supply and demand" nghĩa tiếng Việt là "cung cầu". Cung cầu là nguyên lý kinh tế cơ bản.
Phát âm "Supply and demand" như thế nào?
"Supply and demand" có phiên âm IPA /səˈplaɪ ənd dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Supply and demand"?
Market prices reflect supply and demand. — Giá cả thị trường phản ánh cung cầu.