The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ máy tuần hoàn tiếng Anh là gì?

bộ máy tuần hoàn tiếng Anh là Circulatory system /ˈsɜːrkjʊlətəri ˈsɪstəm/. Hệ thống các cơ quan trong cơ thể người và động vật giúp vận chuyển máu, dưỡng chất, khí và chất thải.

Hình minh hoạ "bộ máy tuần hoàn" tiếng Anh là "Circulatory system"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Circulatory system

Danh từ
/ˈsɜːrkjʊlətəri ˈsɪstəm/

Ví dụ câu với bộ máy tuần hoàn / Circulatory system

  1. 1

    Hệ tuần hoàn bao gồm tim, mạch máu và máu.

    The circulatory system includes the heart, blood vessels, and blood.

  2. 2

    Chức năng của hệ tuần hoàn là duy trì sự sống của các mô trong cơ thể.

    The function of the circulatory system is to sustain the life of tissues in the body.

Ghi chú dùng từ bộ máy tuần hoàn

Hệ tuần hoàn là hệ thống vận chuyển trong cơ thể, liên quan đến tim, mạch máu, và máu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tim' (heart), 'mạch máu' (blood vessels), và 'máu' (blood).

Video minh hoạ bộ máy tuần hoàn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ máy tuần hoàn

Câu hỏi thường gặp về "bộ máy tuần hoàn"

Bộ máy tuần hoàn tiếng Anh là gì?

Bộ máy tuần hoàn tiếng Anh là "Circulatory system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cơ quan trong cơ thể người và động vật giúp vận chuyển máu, dưỡng chất, khí và chất thải.

"Circulatory system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Circulatory system" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy tuần hoàn". Hệ tuần hoàn là hệ thống vận chuyển trong cơ thể, liên quan đến tim, mạch máu, và máu.

Phát âm "Circulatory system" như thế nào?

"Circulatory system" có phiên âm IPA /ˈsɜːrkjʊlətəri ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Circulatory system"?

The circulatory system includes the heart, blood vessels, and blood. — Hệ tuần hoàn bao gồm tim, mạch máu và máu.