Tiếng Việt
Giúp đỡ bố mẹ tiếng Anh là gì?
giúp đỡ bố mẹ tiếng Anh là help one's parents /hɛlp wʌnz ˈpɛrənts/. Giúp đỡ cha mẹ trong công việc hoặc chăm sóc họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
help one's parents
Ví dụ câu với giúp đỡ bố mẹ / help one's parents
- 1
Tôi thường giúp đỡ bố mẹ trong việc nhà vào cuối tuần.
I usually help my parents with household chores on weekends.
- 2
Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ bố mẹ khi cần thiết.
He is always ready to help his parents when needed.
Ghi chú dùng từ giúp đỡ bố mẹ
Cụm từ này thể hiện hành động hỗ trợ cha mẹ. Các từ liên quan gồm 'assist' (hỗ trợ), 'support' (ủng hộ), và 'care' (chăm sóc).
Video minh hoạ giúp đỡ bố mẹ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giúp đỡ bố mẹ
Câu hỏi thường gặp về "giúp đỡ bố mẹ"
Giúp đỡ bố mẹ tiếng Anh là gì?
Giúp đỡ bố mẹ tiếng Anh là "help one's parents" (cụm từ), nghĩa là: Giúp đỡ cha mẹ trong công việc hoặc chăm sóc họ.
"help one's parents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"help one's parents" nghĩa tiếng Việt là "giúp đỡ bố mẹ". Cụm từ này thể hiện hành động hỗ trợ cha mẹ.
Phát âm "help one's parents" như thế nào?
"help one's parents" có phiên âm IPA /hɛlp wʌnz ˈpɛrənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "help one's parents"?
I usually help my parents with household chores on weekends. — Tôi thường giúp đỡ bố mẹ trong việc nhà vào cuối tuần.