The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ ngoại giao hoa kỳ tiếng Anh là gì?

bộ ngoại giao hoa kỳ tiếng Anh là United States Department of State //juːˈnaɪtɪd steɪts dɪˈpɑːrtmənt əv steɪt//. Bộ Ngoại giao của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại của nước này.

Hình minh hoạ "bộ ngoại giao hoa kỳ" tiếng Anh là "United States Department of State"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

United States Department of State

Danh từ
//juːˈnaɪtɪd steɪts dɪˈpɑːrtmənt əv steɪt//

Ví dụ câu với bộ ngoại giao hoa kỳ / United States Department of State

  1. 1

    Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã tổ chức cuộc họp về an ninh quốc tế.

    The United States Department of State held a meeting on international security.

  2. 2

    Ngoại trưởng Hoa Kỳ làm việc tại Bộ Ngoại giao.

    The U.S. Secretary of State works at the Department of State.

Ghi chú dùng từ bộ ngoại giao hoa kỳ

Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ là cơ quan chính về chính sách đối ngoại của Mỹ. Các thuật ngữ liên quan: 'diplomacy' (ngoại giao), 'embassy' (đại sứ quán), 'foreign policy' (chính sách đối ngoại).

Video minh hoạ bộ ngoại giao hoa kỳ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ ngoại giao hoa kỳ

Câu hỏi thường gặp về "bộ ngoại giao hoa kỳ"

Bộ ngoại giao hoa kỳ tiếng Anh là gì?

Bộ ngoại giao hoa kỳ tiếng Anh là "United States Department of State" (danh từ), nghĩa là: Bộ Ngoại giao của Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về chính sách đối ngoại của nước này.

"United States Department of State" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"United States Department of State" nghĩa tiếng Việt là "bộ ngoại giao hoa kỳ". Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ là cơ quan chính về chính sách đối ngoại của Mỹ.

Phát âm "United States Department of State" như thế nào?

"United States Department of State" có phiên âm IPA //juːˈnaɪtɪd steɪts dɪˈpɑːrtmənt əv steɪt//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "United States Department of State"?

The United States Department of State held a meeting on international security. — Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ đã tổ chức cuộc họp về an ninh quốc tế.