The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thứ trưởng bộ ngoại giao tiếng Anh là gì?

thứ trưởng bộ ngoại giao tiếng Anh là Deputy Minister of Foreign Affairs /ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Phó bộ trưởng Bộ Ngoại giao, người hỗ trợ bộ trưởng trong công việc ngoại giao của quốc gia.

Hình minh hoạ "thứ trưởng bộ ngoại giao" tiếng Anh là "Deputy Minister of Foreign Affairs"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Deputy Minister of Foreign Affairs

Danh từ
/ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/

Ví dụ câu với thứ trưởng bộ ngoại giao / Deputy Minister of Foreign Affairs

  1. 1

    The Deputy Minister of Foreign Affairs attended the international conference.

    Phó bộ trưởng Bộ Ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế.

  2. 2

    She met with the Deputy Minister of Foreign Affairs to discuss trade agreements.

    Cô ấy đã gặp Phó bộ trưởng Bộ Ngoại giao để bàn về các thỏa thuận thương mại.

Ghi chú dùng từ thứ trưởng bộ ngoại giao

Thứ trưởng bộ ngoại giao là vị trí cấp cao trong bộ ngoại giao, giúp bộ trưởng điều hành công việc. Các từ liên quan: 'bộ trưởng ngoại giao' (Minister of Foreign Affairs), 'ngoại giao' (diplomacy), 'đại sứ' (ambassador).

Video minh hoạ thứ trưởng bộ ngoại giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thứ trưởng bộ ngoại giao

Câu hỏi thường gặp về "thứ trưởng bộ ngoại giao"

Thứ trưởng bộ ngoại giao tiếng Anh là gì?

Thứ trưởng bộ ngoại giao tiếng Anh là "Deputy Minister of Foreign Affairs" (danh từ), nghĩa là: Phó bộ trưởng Bộ Ngoại giao, người hỗ trợ bộ trưởng trong công việc ngoại giao của quốc gia.

"Deputy Minister of Foreign Affairs" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Deputy Minister of Foreign Affairs" nghĩa tiếng Việt là "thứ trưởng bộ ngoại giao". Thứ trưởng bộ ngoại giao là vị trí cấp cao trong bộ ngoại giao, giúp bộ trưởng điều hành công việc.

Phát âm "Deputy Minister of Foreign Affairs" như thế nào?

"Deputy Minister of Foreign Affairs" có phiên âm IPA /ˈdɛpjəti ˈmɪnəstər ʌv ˈfɔrən əˈfɛrz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Deputy Minister of Foreign Affairs"?

Phó bộ trưởng Bộ Ngoại giao đã tham dự hội nghị quốc tế. — The Deputy Minister of Foreign Affairs attended the international conference.