The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chia sẻ tâm sự tiếng Anh là gì?

chia sẻ tâm sự tiếng Anh là exchange confidence /ɪksˈʧeɪnʤ ˈkɑnfədəns/. Chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân với người khác để tạo sự hiểu biết và gắn kết.

Hình minh hoạ "chia sẻ tâm sự" tiếng Anh là "exchange confidence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exchange confidence

Động từ
/ɪksˈʧeɪnʤ ˈkɑnfədəns/

Ví dụ câu với chia sẻ tâm sự / exchange confidence

  1. 1

    Chúng tôi thường xuyên chia sẻ tâm sự sau giờ làm việc.

    We often exchange confidence after work.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy dễ chịu hơn khi chia sẻ tâm sự của mình với bạn thân.

    She feels better when she shares her confidence with her best friend.

Ghi chú dùng từ chia sẻ tâm sự

Chia sẻ tâm sự là hành động mở lòng chia sẻ cảm xúc cá nhân. Các từ liên quan: 'confide' (ủy thác, tâm sự), 'trust' (tin tưởng), 'confidential' (bí mật, đáng tin cậy).

Video minh hoạ chia sẻ tâm sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chia sẻ tâm sự

Câu hỏi thường gặp về "chia sẻ tâm sự"

Chia sẻ tâm sự tiếng Anh là gì?

Chia sẻ tâm sự tiếng Anh là "exchange confidence" (động từ), nghĩa là: Chia sẻ những suy nghĩ, cảm xúc cá nhân với người khác để tạo sự hiểu biết và gắn kết.

"exchange confidence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exchange confidence" nghĩa tiếng Việt là "chia sẻ tâm sự". Chia sẻ tâm sự là hành động mở lòng chia sẻ cảm xúc cá nhân.

Phát âm "exchange confidence" như thế nào?

"exchange confidence" có phiên âm IPA /ɪksˈʧeɪnʤ ˈkɑnfədəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exchange confidence"?

We often exchange confidence after work. — Chúng tôi thường xuyên chia sẻ tâm sự sau giờ làm việc.