Tiếng Việt
Người bị bỏ rơi tiếng Anh là gì?
người bị bỏ rơi tiếng Anh là abandoned person /əˈbændənd ˈpɜrsən/. Người bị bỏ rơi, không còn ai chăm sóc hoặc quan tâm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
abandoned person
Ví dụ câu với người bị bỏ rơi / abandoned person
- 1
Người bị bỏ rơi thường cảm thấy cô đơn và tuyệt vọng.
The abandoned person was found wandering alone on the street.
- 2
Chương trình giúp đỡ người bị bỏ rơi trong cộng đồng.
The organization provides support for abandoned persons in the community.
Ghi chú dùng từ người bị bỏ rơi
Người bị bỏ rơi là người không còn ai chăm sóc hoặc quan tâm. Các từ liên quan: '孤児' (trẻ mồ côi), 'đơn độc' (cô đơn), 'bảo vệ' (bảo vệ).
Video minh hoạ người bị bỏ rơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người bị bỏ rơi
Câu hỏi thường gặp về "người bị bỏ rơi"
Người bị bỏ rơi tiếng Anh là gì?
Người bị bỏ rơi tiếng Anh là "abandoned person" (danh từ), nghĩa là: Người bị bỏ rơi, không còn ai chăm sóc hoặc quan tâm.
"abandoned person" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"abandoned person" nghĩa tiếng Việt là "người bị bỏ rơi". Người bị bỏ rơi là người không còn ai chăm sóc hoặc quan tâm.
Phát âm "abandoned person" như thế nào?
"abandoned person" có phiên âm IPA /əˈbændənd ˈpɜrsən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "abandoned person"?
The abandoned person was found wandering alone on the street. — Người bị bỏ rơi thường cảm thấy cô đơn và tuyệt vọng.