Tiếng Việt
Hợp đồng bổ sung tiếng Anh là gì?
hợp đồng bổ sung tiếng Anh là supplemental agreement /ˌsʌpləˈmɛntəl əˈɡrimənt/. Thỏa thuận bổ sung để điều chỉnh hoặc mở rộng hợp đồng chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
supplemental agreement
Ví dụ câu với hợp đồng bổ sung / supplemental agreement
- 1
Chúng tôi đã ký một hợp đồng bổ sung để thêm các điều khoản mới vào hợp đồng chính.
We signed a supplemental agreement to add new terms to the main contract.
- 2
Hợp đồng bổ sung này giúp làm rõ các trách nhiệm của các bên.
This supplemental agreement clarifies the responsibilities of the parties.
Ghi chú dùng từ hợp đồng bổ sung
Hợp đồng bổ sung là một loại thỏa thuận mở rộng hoặc điều chỉnh hợp đồng chính. Các từ liên quan: 'contract' (hợp đồng), 'amendment' (sửa đổi), 'addendum' (phụ lục).
Video minh hoạ hợp đồng bổ sung
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hợp đồng bổ sung
Câu hỏi thường gặp về "hợp đồng bổ sung"
Hợp đồng bổ sung tiếng Anh là gì?
Hợp đồng bổ sung tiếng Anh là "supplemental agreement" (danh từ), nghĩa là: Thỏa thuận bổ sung để điều chỉnh hoặc mở rộng hợp đồng chính.
"supplemental agreement" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"supplemental agreement" nghĩa tiếng Việt là "hợp đồng bổ sung". Hợp đồng bổ sung là một loại thỏa thuận mở rộng hoặc điều chỉnh hợp đồng chính.
Phát âm "supplemental agreement" như thế nào?
"supplemental agreement" có phiên âm IPA /ˌsʌpləˈmɛntəl əˈɡrimənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "supplemental agreement"?
We signed a supplemental agreement to add new terms to the main contract. — Chúng tôi đã ký một hợp đồng bổ sung để thêm các điều khoản mới vào hợp đồng chính.