The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thông tin bổ sung tiếng Anh là gì?

thông tin bổ sung tiếng Anh là Additional information /əˈdɪʃənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Thông tin bổ sung là những chi tiết hoặc dữ liệu được cung cấp để làm rõ hoặc mở rộng thông tin chính.

Hình minh hoạ "thông tin bổ sung" tiếng Anh là "Additional information"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Additional information

Danh từ
/əˈdɪʃənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/

Ví dụ câu với thông tin bổ sung / Additional information

  1. 1

    Bạn có thể cung cấp thêm thông tin bổ sung về dự án này không?

    Can you provide additional information about this project?

  2. 2

    Thông tin bổ sung giúp chúng ta hiểu rõ hơn về vấn đề.

    Additional information helps us understand the issue better.

Ghi chú dùng từ thông tin bổ sung

Thông tin bổ sung là dữ liệu mở rộng, giúp làm rõ nội dung. Các thuật ngữ liên quan: 'details' (chi tiết), 'supplementary' (bổ sung), 'clarification' (làm rõ).

Video minh hoạ thông tin bổ sung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thông tin bổ sung

Câu hỏi thường gặp về "thông tin bổ sung"

Thông tin bổ sung tiếng Anh là gì?

Thông tin bổ sung tiếng Anh là "Additional information" (danh từ), nghĩa là: Thông tin bổ sung là những chi tiết hoặc dữ liệu được cung cấp để làm rõ hoặc mở rộng thông tin chính.

"Additional information" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Additional information" nghĩa tiếng Việt là "thông tin bổ sung". Thông tin bổ sung là dữ liệu mở rộng, giúp làm rõ nội dung.

Phát âm "Additional information" như thế nào?

"Additional information" có phiên âm IPA /əˈdɪʃənəl ˌɪnfəˈmeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Additional information"?

Can you provide additional information about this project? — Bạn có thể cung cấp thêm thông tin bổ sung về dự án này không?