Tiếng Việt
Bộ truyền động tiếng Anh là gì?
bộ truyền động tiếng Anh là transmission system /trænsˈmɪʃən ˈsɪstəm/. Hệ thống truyền động trong xe hoặc máy móc, chịu trách nhiệm chuyển đổi và truyền năng lượng từ nguồn đến các bộ phận hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transmission system
Ví dụ câu với bộ truyền động / transmission system
- 1
The transmission system in this car needs repair.
Hệ thống truyền động trong chiếc xe này cần sửa chữa.
- 2
A well-maintained transmission system ensures smooth vehicle operation.
Hệ thống truyền động được bảo dưỡng tốt giúp xe vận hành trơn tru.
Ghi chú dùng từ bộ truyền động
Bộ truyền động là phần quan trọng trong cơ cấu truyền lực của xe hoặc máy móc. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'clutch' (bàn đạp ly hợp), 'gearbox' (hộp số), 'drive shaft' (trục truyền động).
Video minh hoạ bộ truyền động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ truyền động
Câu hỏi thường gặp về "bộ truyền động"
Bộ truyền động tiếng Anh là gì?
Bộ truyền động tiếng Anh là "transmission system" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống truyền động trong xe hoặc máy móc, chịu trách nhiệm chuyển đổi và truyền năng lượng từ nguồn đến các bộ phận hoạt động.
"transmission system" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transmission system" nghĩa tiếng Việt là "bộ truyền động". Bộ truyền động là phần quan trọng trong cơ cấu truyền lực của xe hoặc máy móc.
Phát âm "transmission system" như thế nào?
"transmission system" có phiên âm IPA /trænsˈmɪʃən ˈsɪstəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transmission system"?
Hệ thống truyền động trong chiếc xe này cần sửa chữa. — The transmission system in this car needs repair.