Tiếng Việt
Bốc hàng tiếng Anh là gì?
Bốc hàng tiếng Anh là Load cargo /loʊd ˈkɑːrɡoʊ/. Chất hàng lên phương tiện vận chuyển như xe, tàu, máy bay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Load cargo
Ví dụ câu với Bốc hàng / Load cargo
- 1
Chúng tôi đang bốc hàng lên xe tải.
We are loading cargo onto the truck.
- 2
Nhân viên bốc hàng trên tàu chở hàng.
The worker is loading cargo onto the ship.
Ghi chú dùng từ Bốc hàng
Bốc hàng là hành động chất hàng lên phương tiện vận chuyển. Các từ liên quan: tải (load), vận chuyển (transport), bốc xếp (cargo handling).
Video minh hoạ Bốc hàng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bốc hàng
Câu hỏi thường gặp về "Bốc hàng"
Bốc hàng tiếng Anh là gì?
Bốc hàng tiếng Anh là "Load cargo" (động từ), nghĩa là: Chất hàng lên phương tiện vận chuyển như xe, tàu, máy bay.
"Load cargo" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Load cargo" nghĩa tiếng Việt là "Bốc hàng". Bốc hàng là hành động chất hàng lên phương tiện vận chuyển.
Phát âm "Load cargo" như thế nào?
"Load cargo" có phiên âm IPA /loʊd ˈkɑːrɡoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Load cargo"?
We are loading cargo onto the truck. — Chúng tôi đang bốc hàng lên xe tải.