Tiếng Việt
Bốc đồng tiếng Anh là gì?
bốc đồng tiếng Anh là impulsive /ɪmˈpʌlsɪv/. Hấp tấp, thiếu suy nghĩ, dễ bị kích động hoặc hành động mà không suy nghĩ kỹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
impulsive
Ví dụ câu với bốc đồng / impulsive
- 1
Anh ấy rất bốc đồng khi quyết định mua xe mới.
He was very impulsive when he decided to buy a new car.
- 2
Cô ấy thường phản ứng bốc đồng trong các cuộc tranh luận.
She often reacts impulsively in arguments.
Ghi chú dùng từ bốc đồng
Từ 'impulsive' mô tả người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, dễ bị kích thích. Các từ liên quan gồm 'spontaneous' (ngẫu nhiên, tự nhiên) và 'reckless' (liều lĩnh, thiếu cẩn trọng).
Video minh hoạ bốc đồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bốc đồng
Câu hỏi thường gặp về "bốc đồng"
Bốc đồng tiếng Anh là gì?
Bốc đồng tiếng Anh là "impulsive" (tính từ), nghĩa là: Hấp tấp, thiếu suy nghĩ, dễ bị kích động hoặc hành động mà không suy nghĩ kỹ.
"impulsive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"impulsive" nghĩa tiếng Việt là "bốc đồng". Từ 'impulsive' mô tả người hoặc hành động thiếu suy nghĩ, dễ bị kích thích.
Phát âm "impulsive" như thế nào?
"impulsive" có phiên âm IPA /ɪmˈpʌlsɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "impulsive"?
He was very impulsive when he decided to buy a new car. — Anh ấy rất bốc đồng khi quyết định mua xe mới.