Tiếng Việt
Xả ra tiếng Anh là gì?
xả ra tiếng Anh là emit /ɪˈmɪt/. phát ra, tỏa ra (ánh sáng, khí, âm thanh, mùi, v.v.)

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
emit
Ví dụ câu với xả ra / emit
- 1
Ông ấy đã phát ra một tiếng cười to.
He emitted a loud laugh.
- 2
Cây phát ra khí độc khi bị đốt cháy.
The plant emitted toxic gases when burned.
Ghi chú dùng từ xả ra
Xả ra là hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như ánh sáng, khí, âm thanh hoặc mùi. Các từ liên quan gồm 'release' (giải phóng), 'discharge' (xả ra, phóng thích), 'emit' thường dùng trong ngữ cảnh phát ra khí, âm thanh hoặc năng lượng.
Video minh hoạ xả ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xả ra
Câu hỏi thường gặp về "xả ra"
Xả ra tiếng Anh là gì?
Xả ra tiếng Anh là "emit" (động từ), nghĩa là: phát ra, tỏa ra (ánh sáng, khí, âm thanh, mùi, v.v.)
"emit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"emit" nghĩa tiếng Việt là "xả ra". Xả ra là hành động phát ra hoặc tỏa ra thứ gì đó như ánh sáng, khí, âm thanh hoặc mùi.
Phát âm "emit" như thế nào?
"emit" có phiên âm IPA /ɪˈmɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "emit"?
He emitted a loud laugh. — Ông ấy đã phát ra một tiếng cười to.