Tiếng Việt
Bôi vôi tiếng Anh là gì?
Bôi vôi tiếng Anh là Whitewash /ˈwaɪtˌwɒʃ/. Làm cho bề mặt trở nên trắng bằng vôi, thường để làm sạch hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Whitewash
Ví dụ câu với Bôi vôi / Whitewash
- 1
Chúng tôi đã bôi vôi lên tường để làm mới nó.
We painted the wall with whitewash to refresh it.
- 2
Anh ấy đã bôi vôi để che đi các vết bẩn trên tường.
He used whitewash to cover the stains on the wall.
Ghi chú dùng từ Bôi vôi
Bôi vôi là hành động sơn hoặc phủ vôi lên bề mặt để làm sạch hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'paint' (sơn), 'plaster' (trát vữa), 'coating' (lớp phủ).
Video minh hoạ Bôi vôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bôi vôi
Câu hỏi thường gặp về "Bôi vôi"
Bôi vôi tiếng Anh là gì?
Bôi vôi tiếng Anh là "Whitewash" (động từ), nghĩa là: Làm cho bề mặt trở nên trắng bằng vôi, thường để làm sạch hoặc trang trí.
"Whitewash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Whitewash" nghĩa tiếng Việt là "Bôi vôi". Bôi vôi là hành động sơn hoặc phủ vôi lên bề mặt để làm sạch hoặc trang trí.
Phát âm "Whitewash" như thế nào?
"Whitewash" có phiên âm IPA /ˈwaɪtˌwɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Whitewash"?
We painted the wall with whitewash to refresh it. — Chúng tôi đã bôi vôi lên tường để làm mới nó.