The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bới lên tiếng Anh là gì?

Bới lên tiếng Anh là Dig up /dɪɡ ʌp/. Đào lên, tìm thấy hoặc khai quật từ dưới đất hoặc từ nơi khác.

Hình minh hoạ "Bới lên" tiếng Anh là "Dig up"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Dig up

Động từ
/dɪɡ ʌp/

Ví dụ câu với Bới lên / Dig up

  1. 1

    Họ đã bới lên những chiếc xương cổ đại trong cuộc khai quật.

    They dug up ancient bones during the excavation.

  2. 2

    Cô ấy đã bới lên những bức tranh cũ trong kho đồ của bà.

    She dug up old paintings in her grandmother's attic.

Ghi chú dùng từ Bới lên

Bới lên là hành động đào hoặc tìm kiếm thứ gì đó đã chôn hoặc giấu. Các từ liên quan gồm 'excavate' (khai quật), 'unearth' (khai quật, tìm thấy), 'excavation' (khai quật).

Video minh hoạ Bới lên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bới lên

Câu hỏi thường gặp về "Bới lên"

Bới lên tiếng Anh là gì?

Bới lên tiếng Anh là "Dig up" (động từ), nghĩa là: Đào lên, tìm thấy hoặc khai quật từ dưới đất hoặc từ nơi khác.

"Dig up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Dig up" nghĩa tiếng Việt là "Bới lên". Bới lên là hành động đào hoặc tìm kiếm thứ gì đó đã chôn hoặc giấu.

Phát âm "Dig up" như thế nào?

"Dig up" có phiên âm IPA /dɪɡ ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Dig up"?

They dug up ancient bones during the excavation. — Họ đã bới lên những chiếc xương cổ đại trong cuộc khai quật.