Tiếng Việt
Khai huyệt tiếng Anh là gì?
khai huyệt tiếng Anh là dig the grave /dɪɡ ðə ɡreɪv/. Đào mộ để chôn cất hoặc di chuyển thi thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
dig the grave
Ví dụ câu với khai huyệt / dig the grave
- 1
Anh ấy đã khai huyệt để chôn cất người thân.
He dug the grave to bury his relative.
- 2
Chúng tôi cần khai huyệt trước khi xây nhà.
We need to dig the grave before building the house.
Ghi chú dùng từ khai huyệt
Khai huyệt là hành động đào đất để chôn cất. Các từ liên quan: 'burial' (việc chôn cất), 'tomb' (mộ), 'grave' (nghĩa địa).
Video minh hoạ khai huyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khai huyệt
Câu hỏi thường gặp về "khai huyệt"
Khai huyệt tiếng Anh là gì?
Khai huyệt tiếng Anh là "dig the grave" (động từ), nghĩa là: Đào mộ để chôn cất hoặc di chuyển thi thể.
"dig the grave" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"dig the grave" nghĩa tiếng Việt là "khai huyệt". Khai huyệt là hành động đào đất để chôn cất.
Phát âm "dig the grave" như thế nào?
"dig the grave" có phiên âm IPA /dɪɡ ðə ɡreɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "dig the grave"?
He dug the grave to bury his relative. — Anh ấy đã khai huyệt để chôn cất người thân.