Tiếng Việt
Bới tiếng Anh là gì?
Bới tiếng Anh là Dig /dɪɡ/. Đào đất, tìm kiếm hoặc xúc đất bằng tay hoặc dụng cụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dig
Ví dụ câu với Bới / Dig
- 1
Cô ấy bới đất để trồng cây trong vườn.
She digs the soil to plant trees in the garden.
- 2
Anh ấy đang bới cát trên bãi biển.
He is digging sand on the beach.
Ghi chú dùng từ Bới
Bới là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để đào hoặc xúc đất. Các từ liên quan: 'excavate' (khai quật), 'shovel' (xẻng), 'trowel' (xẻng nhỏ).
Video minh hoạ Bới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bới
Câu hỏi thường gặp về "Bới"
Bới tiếng Anh là gì?
Bới tiếng Anh là "Dig" (động từ), nghĩa là: Đào đất, tìm kiếm hoặc xúc đất bằng tay hoặc dụng cụ.
"Dig" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dig" nghĩa tiếng Việt là "Bới". Bới là hành động dùng tay hoặc dụng cụ để đào hoặc xúc đất.
Phát âm "Dig" như thế nào?
"Dig" có phiên âm IPA /dɪɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dig"?
She digs the soil to plant trees in the garden. — Cô ấy bới đất để trồng cây trong vườn.