Tiếng Việt
Giải đố tiếng Anh là gì?
giải đố tiếng Anh là puzzle solving /ˈpʌzl ˈsɒlvɪŋ/. Hoạt động tìm ra câu trả lời cho các câu đố hoặc thử thách trí tuệ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
puzzle solving
Ví dụ câu với giải đố / puzzle solving
- 1
Tôi thích giải đố để rèn luyện trí não.
I enjoy puzzle solving to exercise my brain.
- 2
Giải đố giúp phát triển khả năng tư duy logic.
Puzzle solving helps develop logical thinking skills.
Ghi chú dùng từ giải đố
Giải đố là hoạt động thử thách trí tuệ để tìm ra câu trả lời. Các từ liên quan: 'riddle' (câu đố), 'brain teaser' (trò chơi trí tuệ), 'logic' (lý luận).
Video minh hoạ giải đố
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải đố
Câu hỏi thường gặp về "giải đố"
Giải đố tiếng Anh là gì?
Giải đố tiếng Anh là "puzzle solving" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động tìm ra câu trả lời cho các câu đố hoặc thử thách trí tuệ.
"puzzle solving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"puzzle solving" nghĩa tiếng Việt là "giải đố". Giải đố là hoạt động thử thách trí tuệ để tìm ra câu trả lời.
Phát âm "puzzle solving" như thế nào?
"puzzle solving" có phiên âm IPA /ˈpʌzl ˈsɒlvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "puzzle solving"?
I enjoy puzzle solving to exercise my brain. — Tôi thích giải đố để rèn luyện trí não.