Tiếng Việt
Bơm trục đứng tiếng Anh là gì?
bơm trục đứng tiếng Anh là vertical shaft pump /ˈvɜːtɪkəl ʃɑːft pʌmp/. Máy bơm sử dụng trục đứng để chuyển chất lỏng, thường dùng trong hệ thống cấp nước hoặc xử lý nước thải.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vertical shaft pump
Ví dụ câu với bơm trục đứng / vertical shaft pump
- 1
The vertical shaft pump is installed in the water treatment plant.
Máy bơm trục đứng được lắp đặt trong nhà máy xử lý nước.
- 2
Maintenance of the vertical shaft pump is crucial for continuous operation.
Bảo trì máy bơm trục đứng rất quan trọng để đảm bảo hoạt động liên tục.
Ghi chú dùng từ bơm trục đứng
Bơm trục đứng là loại bơm có trục thẳng đứng, phù hợp với không gian hạn chế. Các thuật ngữ liên quan: 'centrifugal pump' (máy bơm ly tâm), 'submersible pump' (máy bơm chìm), 'pump maintenance' (bảo trì máy bơm).
Video minh hoạ bơm trục đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bơm trục đứng
Câu hỏi thường gặp về "bơm trục đứng"
Bơm trục đứng tiếng Anh là gì?
Bơm trục đứng tiếng Anh là "vertical shaft pump" (danh từ), nghĩa là: Máy bơm sử dụng trục đứng để chuyển chất lỏng, thường dùng trong hệ thống cấp nước hoặc xử lý nước thải.
"vertical shaft pump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vertical shaft pump" nghĩa tiếng Việt là "bơm trục đứng". Bơm trục đứng là loại bơm có trục thẳng đứng, phù hợp với không gian hạn chế.
Phát âm "vertical shaft pump" như thế nào?
"vertical shaft pump" có phiên âm IPA /ˈvɜːtɪkəl ʃɑːft pʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vertical shaft pump"?
Máy bơm trục đứng được lắp đặt trong nhà máy xử lý nước. — The vertical shaft pump is installed in the water treatment plant.