Tiếng Việt
Trục đứng tiếng Anh là gì?
trục đứng tiếng Anh là vertical axis /ˈvɜːtɪkl ˈæksɪs/. Trục thẳng đứng dùng để mô tả hướng hoặc vị trí thẳng đứng, thường trong các biểu đồ hoặc cấu trúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vertical axis
Ví dụ câu với trục đứng / vertical axis
- 1
Biểu đồ này có trục đứng thể hiện số lượng bán hàng.
This chart's vertical axis shows the sales figures.
- 2
Cây cối mọc theo trục đứng của nó.
Trees grow along their vertical axis.
Ghi chú dùng từ trục đứng
Trục đứng thường dùng trong đồ thị để biểu diễn dữ liệu theo chiều dọc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'horizontal axis' (trục ngang), 'axis' (trục), và 'perpendicular' (vuông góc).
Video minh hoạ trục đứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với trục đứng
Câu hỏi thường gặp về "trục đứng"
Trục đứng tiếng Anh là gì?
Trục đứng tiếng Anh là "vertical axis" (danh từ), nghĩa là: Trục thẳng đứng dùng để mô tả hướng hoặc vị trí thẳng đứng, thường trong các biểu đồ hoặc cấu trúc.
"vertical axis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vertical axis" nghĩa tiếng Việt là "trục đứng". Trục đứng thường dùng trong đồ thị để biểu diễn dữ liệu theo chiều dọc.
Phát âm "vertical axis" như thế nào?
"vertical axis" có phiên âm IPA /ˈvɜːtɪkl ˈæksɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vertical axis"?
This chart's vertical axis shows the sales figures. — Biểu đồ này có trục đứng thể hiện số lượng bán hàng.