Tiếng Việt
Bồn tiểu tiếng Anh là gì?
bồn tiểu tiếng Anh là urinal /ˈjʊr.ən.əl/. Thiết bị dùng để đi tiểu cho nam giới trong nhà vệ sinh công cộng hoặc các nơi công cộng khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
urinal
Ví dụ câu với bồn tiểu / urinal
- 1
Anh ấy đã đi vào bồn tiểu trong nhà vệ sinh công cộng.
He went to the urinal in the public restroom.
- 2
Bồn tiểu cần được làm sạch thường xuyên để đảm bảo vệ sinh.
The urinal needs to be cleaned regularly to ensure hygiene.
Ghi chú dùng từ bồn tiểu
Bồn tiểu là thiết bị vệ sinh dành cho nam giới trong nhà vệ sinh công cộng. Các thuật ngữ liên quan: 'toilet' (bồn cầu), 'sink' (bồn rửa), 'restroom' (nhà vệ sinh).
Video minh hoạ bồn tiểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồn tiểu
Câu hỏi thường gặp về "bồn tiểu"
Bồn tiểu tiếng Anh là gì?
Bồn tiểu tiếng Anh là "urinal" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đi tiểu cho nam giới trong nhà vệ sinh công cộng hoặc các nơi công cộng khác.
"urinal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"urinal" nghĩa tiếng Việt là "bồn tiểu". Bồn tiểu là thiết bị vệ sinh dành cho nam giới trong nhà vệ sinh công cộng.
Phát âm "urinal" như thế nào?
"urinal" có phiên âm IPA /ˈjʊr.ən.əl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "urinal"?
He went to the urinal in the public restroom. — Anh ấy đã đi vào bồn tiểu trong nhà vệ sinh công cộng.