Tiếng Việt
Sân bóng chày tiếng Anh là gì?
Sân bóng chày tiếng Anh là Baseball field /ˈbeɪsbɔːl fiːld/. Sân dùng để chơi bóng chày, có diện tích lớn và có các đường kẻ đánh dấu các khu vực chơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Baseball field
Ví dụ câu với Sân bóng chày / Baseball field
- 1
Chúng tôi đã đến sân bóng chày để xem trận đấu cuối tuần.
We went to the baseball field to watch the weekend game.
- 2
Trẻ em thích chơi bóng chày trên sân này vào buổi chiều.
Children enjoy playing baseball on this field in the afternoon.
Ghi chú dùng từ Sân bóng chày
Sân bóng chày là nơi thi đấu bóng chày, một môn thể thao phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'home run' (bản chạy về nhà), 'strike' (đánh trượt), 'inning' (hiệp đấu).
Video minh hoạ Sân bóng chày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sân bóng chày
Câu hỏi thường gặp về "Sân bóng chày"
Sân bóng chày tiếng Anh là gì?
Sân bóng chày tiếng Anh là "Baseball field" (danh từ), nghĩa là: Sân dùng để chơi bóng chày, có diện tích lớn và có các đường kẻ đánh dấu các khu vực chơi.
"Baseball field" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Baseball field" nghĩa tiếng Việt là "Sân bóng chày". Sân bóng chày là nơi thi đấu bóng chày, một môn thể thao phổ biến.
Phát âm "Baseball field" như thế nào?
"Baseball field" có phiên âm IPA /ˈbeɪsbɔːl fiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Baseball field"?
We went to the baseball field to watch the weekend game. — Chúng tôi đã đến sân bóng chày để xem trận đấu cuối tuần.