Tiếng Việt
Bông mộc tiếng Anh là gì?
bông mộc tiếng Anh là osmanthus /ɒzˈmæn.θəs/. Cây mộc lan hoặc cây osmanthus, thường được trồng để lấy hương thơm hoặc làm cảnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
osmanthus
Ví dụ câu với bông mộc / osmanthus
- 1
The garden was filled with the sweet scent of osmanthus.
Trong vườn, mùi thơm ngọt ngào của bông mộc lan lan tỏa khắp nơi.
- 2
She planted osmanthus bushes along the walkway.
Cô ấy trồng bụi bông mộc lan dọc theo lối đi.
Ghi chú dùng từ bông mộc
Bông mộc là loại cây có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong làm nước hoa hoặc trang trí. Các từ liên quan: 'flower' (hoa), 'fragrance' (hương thơm), 'garden' (vườn).
Video minh hoạ bông mộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bông mộc
Câu hỏi thường gặp về "bông mộc"
Bông mộc tiếng Anh là gì?
Bông mộc tiếng Anh là "osmanthus" (danh từ), nghĩa là: Cây mộc lan hoặc cây osmanthus, thường được trồng để lấy hương thơm hoặc làm cảnh.
"osmanthus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"osmanthus" nghĩa tiếng Việt là "bông mộc". Bông mộc là loại cây có mùi thơm đặc trưng, thường dùng trong làm nước hoa hoặc trang trí.
Phát âm "osmanthus" như thế nào?
"osmanthus" có phiên âm IPA /ɒzˈmæn.θəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "osmanthus"?
Trong vườn, mùi thơm ngọt ngào của bông mộc lan lan tỏa khắp nơi. — The garden was filled with the sweet scent of osmanthus.