Tiếng Việt
Hoa mộc tiếng Anh là gì?
Hoa mộc tiếng Anh là Osmanthus flower /ɒzˈmæn.θəs ˈflaʊər/. Hoa mộc là loại hoa nhỏ, thơm, thường mọc thành chùm, phổ biến ở châu Á, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Osmanthus flower
Ví dụ câu với Hoa mộc / Osmanthus flower
- 1
Hoa mộc nở rộ vào mùa thu, tạo nên một mùi thơm dễ chịu trong không khí.
The osmanthus flowers bloom in autumn, filling the air with a pleasant fragrance.
- 2
Trong lễ hội, người ta thường dùng hoa mộc để trang trí và làm hương.
During the festival, people often use osmanthus flowers for decoration and incense.
Ghi chú dùng từ Hoa mộc
Hoa mộc là loại hoa thơm, thường liên quan đến hương thơm dịu nhẹ. Các từ liên quan: 'fragrance' (mùi thơm), 'bloom' (nở), 'aroma' (hương thơm).
Video minh hoạ Hoa mộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Hoa mộc
Câu hỏi thường gặp về "Hoa mộc"
Hoa mộc tiếng Anh là gì?
Hoa mộc tiếng Anh là "Osmanthus flower" (danh từ), nghĩa là: Hoa mộc là loại hoa nhỏ, thơm, thường mọc thành chùm, phổ biến ở châu Á, đặc biệt trong văn hóa Trung Quốc và Việt Nam.
"Osmanthus flower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Osmanthus flower" nghĩa tiếng Việt là "Hoa mộc". Hoa mộc là loại hoa thơm, thường liên quan đến hương thơm dịu nhẹ.
Phát âm "Osmanthus flower" như thế nào?
"Osmanthus flower" có phiên âm IPA /ɒzˈmæn.θəs ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Osmanthus flower"?
The osmanthus flowers bloom in autumn, filling the air with a pleasant fragrance. — Hoa mộc nở rộ vào mùa thu, tạo nên một mùi thơm dễ chịu trong không khí.