The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hộp mực dấu tiếng Anh là gì?

hộp mực dấu tiếng Anh là stamp ink pad /stæmp ɪŋk pæd/. Miếng đệm mực dùng để in dấu trong bưu chính hoặc văn phòng.

Hình minh hoạ "hộp mực dấu" tiếng Anh là "stamp ink pad"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stamp ink pad

Danh từ
/stæmp ɪŋk pæd/

Ví dụ câu với hộp mực dấu / stamp ink pad

  1. 1

    Tôi cần một hộp mực dấu mới để đóng dấu tài liệu.

    I need a new stamp ink pad to stamp the documents.

  2. 2

    Anh ấy đã làm bẩn giấy vì không để ý đến hộp mực dấu.

    He stained the paper because he didn't pay attention to the stamp ink pad.

Ghi chú dùng từ hộp mực dấu

Hộp mực dấu là dụng cụ dùng để chứa mực in cho con dấu. Các từ liên quan gồm 'stamp' (con dấu), 'ink' (mực), 'stamp pad' (bảng mực).

Video minh hoạ hộp mực dấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hộp mực dấu

Câu hỏi thường gặp về "hộp mực dấu"

Hộp mực dấu tiếng Anh là gì?

Hộp mực dấu tiếng Anh là "stamp ink pad" (danh từ), nghĩa là: Miếng đệm mực dùng để in dấu trong bưu chính hoặc văn phòng.

"stamp ink pad" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stamp ink pad" nghĩa tiếng Việt là "hộp mực dấu". Hộp mực dấu là dụng cụ dùng để chứa mực in cho con dấu.

Phát âm "stamp ink pad" như thế nào?

"stamp ink pad" có phiên âm IPA /stæmp ɪŋk pæd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stamp ink pad"?

I need a new stamp ink pad to stamp the documents. — Tôi cần một hộp mực dấu mới để đóng dấu tài liệu.