The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bóng tối tiếng Anh là gì?

bóng tối tiếng Anh là darkness /ˈdɑːrknəs/. Trạng thái không có ánh sáng hoặc rất tối, thường liên quan đến nỗi sợ hoặc bí ẩn.

Hình minh hoạ "bóng tối" tiếng Anh là "darkness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

darkness

Danh từ
/ˈdɑːrknəs/

Ví dụ câu với bóng tối / darkness

  1. 1

    Tôi cảm thấy sợ khi đi qua khu rừng trong bóng tối.

    She couldn't see anything in the darkness.

  2. 2

    Ánh sáng từ mặt trời làm sáng bóng tối của căn phòng.

    The sunlight brightened the darkness inside the room.

Ghi chú dùng từ bóng tối

Bóng tối thể hiện trạng thái tối tăm, liên quan đến các từ như 'shadow' (bóng râm), 'dim' (mờ nhạt), và 'night' (đêm).

Video minh hoạ bóng tối

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bóng tối

Câu hỏi thường gặp về "bóng tối"

Bóng tối tiếng Anh là gì?

Bóng tối tiếng Anh là "darkness" (danh từ), nghĩa là: Trạng thái không có ánh sáng hoặc rất tối, thường liên quan đến nỗi sợ hoặc bí ẩn.

"darkness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"darkness" nghĩa tiếng Việt là "bóng tối". Bóng tối thể hiện trạng thái tối tăm, liên quan đến các từ như 'shadow' (bóng râm), 'dim' (mờ nhạt), và 'night' (đêm).

Phát âm "darkness" như thế nào?

"darkness" có phiên âm IPA /ˈdɑːrknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "darkness"?

She couldn't see anything in the darkness. — Tôi cảm thấy sợ khi đi qua khu rừng trong bóng tối.