The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Màn đêm tiếng Anh là gì?

màn đêm tiếng Anh là darkness /ˈdɑːknəs/. Thời điểm khi trời tối, không có ánh sáng mặt trời.

Hình minh hoạ "màn đêm" tiếng Anh là "darkness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

darkness

Danh từ
/ˈdɑːknəs/

Ví dụ câu với màn đêm / darkness

  1. 1

    Tôi thích đi dạo trong màn đêm để thư giãn.

    I enjoy walking in the darkness to relax.

  2. 2

    Màn đêm mang lại cảm giác yên bình và tĩnh lặng.

    Darkness brings a sense of peace and quiet.

Ghi chú dùng từ màn đêm

Màn đêm là giai đoạn khi mặt trời lặn, tạo ra bóng tối. Các từ liên quan: 'night' (đêm), 'dark' (tối), 'shadow' (bóng tối).

Video minh hoạ màn đêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với màn đêm

Câu hỏi thường gặp về "màn đêm"

Màn đêm tiếng Anh là gì?

Màn đêm tiếng Anh là "darkness" (danh từ), nghĩa là: Thời điểm khi trời tối, không có ánh sáng mặt trời.

"darkness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"darkness" nghĩa tiếng Việt là "màn đêm". Màn đêm là giai đoạn khi mặt trời lặn, tạo ra bóng tối.

Phát âm "darkness" như thế nào?

"darkness" có phiên âm IPA /ˈdɑːknəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "darkness"?

I enjoy walking in the darkness to relax. — Tôi thích đi dạo trong màn đêm để thư giãn.