Tiếng Việt
Bớt chút thời gian tiếng Anh là gì?
bớt chút thời gian tiếng Anh là spare some time /spɛr sʌm taɪm/. Dành chút thời gian rảnh để làm gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spare some time
Ví dụ câu với bớt chút thời gian / spare some time
- 1
Bạn có thể bớt chút thời gian giúp tôi không?
Can you spare some time to help me?.
- 2
Tôi cần bớt chút thời gian để nghỉ ngơi.
I need to spare some time to rest.
Ghi chú dùng từ bớt chút thời gian
Bớt chút thời gian là hành động dành thời gian rảnh. Các từ liên quan: 'schedule' (lịch trình), 'free time' (thời gian rảnh), 'allocate' (phân bổ thời gian).
Video minh hoạ bớt chút thời gian
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bớt chút thời gian
Câu hỏi thường gặp về "bớt chút thời gian"
Bớt chút thời gian tiếng Anh là gì?
Bớt chút thời gian tiếng Anh là "spare some time" (động từ), nghĩa là: Dành chút thời gian rảnh để làm gì đó.
"spare some time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spare some time" nghĩa tiếng Việt là "bớt chút thời gian". Bớt chút thời gian là hành động dành thời gian rảnh.
Phát âm "spare some time" như thế nào?
"spare some time" có phiên âm IPA /spɛr sʌm taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spare some time"?
Can you spare some time to help me?. — Bạn có thể bớt chút thời gian giúp tôi không?