Tiếng Việt
Bột giặt tiếng Anh là gì?
bột giặt tiếng Anh là washing powder /ˈwɑʃɪŋ ˈpaʊdər/. Chất dùng để giặt quần áo, thường là dạng bột hoặc viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
washing powder
Ví dụ câu với bột giặt / washing powder
- 1
Tôi mua bột giặt mới để giặt quần áo.
I bought new washing powder to do the laundry.
- 2
Bột giặt giúp quần áo sạch sẽ hơn.
Washing powder helps make clothes cleaner.
Ghi chú dùng từ bột giặt
Bột giặt là loại chất tẩy rửa dạng bột dùng để làm sạch quần áo. Các từ liên quan: 'detergent' (chất tẩy rửa), 'laundry' (việc giặt quần áo), 'soap' (xà phòng).
Video minh hoạ bột giặt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột giặt
Câu hỏi thường gặp về "bột giặt"
Bột giặt tiếng Anh là gì?
Bột giặt tiếng Anh là "washing powder" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để giặt quần áo, thường là dạng bột hoặc viên.
"washing powder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"washing powder" nghĩa tiếng Việt là "bột giặt". Bột giặt là loại chất tẩy rửa dạng bột dùng để làm sạch quần áo.
Phát âm "washing powder" như thế nào?
"washing powder" có phiên âm IPA /ˈwɑʃɪŋ ˈpaʊdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "washing powder"?
I bought new washing powder to do the laundry. — Tôi mua bột giặt mới để giặt quần áo.