The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bột kiều mạch tiếng Anh là gì?

Bột kiều mạch tiếng Anh là Buckwheat flour /ˈbʌkwit ˈflaʊər/. Bột làm từ hạt kiều mạch, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

Hình minh hoạ "Bột kiều mạch" tiếng Anh là "Buckwheat flour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Buckwheat flour

Danh từ
/ˈbʌkwit ˈflaʊər/

Ví dụ câu với Bột kiều mạch / Buckwheat flour

  1. 1

    Tôi thích ăn bánh từ bột kiều mạch.

    I like eating pancakes made from buckwheat flour.

  2. 2

    Bột kiều mạch là nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản.

    Buckwheat flour is a common ingredient in Japanese cuisine.

Ghi chú dùng từ Bột kiều mạch

Bột kiều mạch là loại bột không chứa gluten, thường dùng để làm bánh và mì. Các từ liên quan: 'gluten-free' (không chứa gluten), 'pancake' (bánh xèo), 'Japanese cuisine' (ẩm thực Nhật Bản).

Video minh hoạ Bột kiều mạch

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bột kiều mạch

Câu hỏi thường gặp về "Bột kiều mạch"

Bột kiều mạch tiếng Anh là gì?

Bột kiều mạch tiếng Anh là "Buckwheat flour" (danh từ), nghĩa là: Bột làm từ hạt kiều mạch, thường dùng trong nấu ăn và làm bánh.

"Buckwheat flour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Buckwheat flour" nghĩa tiếng Việt là "Bột kiều mạch". Bột kiều mạch là loại bột không chứa gluten, thường dùng để làm bánh và mì.

Phát âm "Buckwheat flour" như thế nào?

"Buckwheat flour" có phiên âm IPA /ˈbʌkwit ˈflaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Buckwheat flour"?

I like eating pancakes made from buckwheat flour. — Tôi thích ăn bánh từ bột kiều mạch.