Tiếng Việt
Bột ngọt tiếng Anh là gì?
bột ngọt tiếng Anh là MSG /ɛm-ɛs-ʤi/. Muối MSG (monosodium glutamate) là một loại gia vị dùng để tăng vị cho món ăn, có vị umami đặc trưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
MSG
Ví dụ câu với bột ngọt / MSG
- 1
Tôi thêm một chút bột ngọt vào món canh để làm tăng hương vị.
I added a little MSG to the soup to enhance its flavor.
- 2
Bột ngọt thường được sử dụng trong các món ăn Á Đông.
MSG is commonly used in Asian dishes.
Ghi chú dùng từ bột ngọt
Bột ngọt là một loại gia vị phổ biến, giúp tăng vị umami cho thức ăn. Các thuật ngữ liên quan: 'umami' (vị ngọt đậm), 'seasoning' (gia vị), 'flavor enhancer' (tăng cường hương vị).
Video minh hoạ bột ngọt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột ngọt
Câu hỏi thường gặp về "bột ngọt"
Bột ngọt tiếng Anh là gì?
Bột ngọt tiếng Anh là "MSG" (danh từ), nghĩa là: Muối MSG (monosodium glutamate) là một loại gia vị dùng để tăng vị cho món ăn, có vị umami đặc trưng.
"MSG" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"MSG" nghĩa tiếng Việt là "bột ngọt". Bột ngọt là một loại gia vị phổ biến, giúp tăng vị umami cho thức ăn.
Phát âm "MSG" như thế nào?
"MSG" có phiên âm IPA /ɛm-ɛs-ʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "MSG"?
I added a little MSG to the soup to enhance its flavor. — Tôi thêm một chút bột ngọt vào món canh để làm tăng hương vị.