Tiếng Việt
Bột trét tiếng Anh là gì?
bột trét tiếng Anh là filler /ˈfɪlə/. Chất dùng để trám các vết nứt hoặc lỗ trên bề mặt tường hoặc vật liệu xây dựng để làm phẳng và mịn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
filler
Ví dụ câu với bột trét / filler
- 1
Tôi đã dùng bột trét để làm phẳng tường trước khi sơn.
I used filler to smooth the wall before painting.
- 2
Bột trét giúp che đi các vết nứt nhỏ trên bề mặt.
Filler helps hide small cracks on the surface.
Ghi chú dùng từ bột trét
Bột trét là loại vật liệu dùng để làm phẳng các bề mặt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'sanding' (chà nhám), 'primer' (lót), và 'paint' (sơn).
Video minh hoạ bột trét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bột trét
Câu hỏi thường gặp về "bột trét"
Bột trét tiếng Anh là gì?
Bột trét tiếng Anh là "filler" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để trám các vết nứt hoặc lỗ trên bề mặt tường hoặc vật liệu xây dựng để làm phẳng và mịn.
"filler" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"filler" nghĩa tiếng Việt là "bột trét". Bột trét là loại vật liệu dùng để làm phẳng các bề mặt.
Phát âm "filler" như thế nào?
"filler" có phiên âm IPA /ˈfɪlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "filler"?
I used filler to smooth the wall before painting. — Tôi đã dùng bột trét để làm phẳng tường trước khi sơn.