Tiếng Việt
Bù nhìn tiếng Anh là gì?
bù nhìn tiếng Anh là Scarecrow /ˈskeəˌkrəʊ/. Người hoặc vật giả tạo để làm rối loạn hoặc gây sợ hãi, thường dùng để xua đuổi chim khỏi ruộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Scarecrow
Ví dụ câu với bù nhìn / Scarecrow
- 1
Con bù nhìn đứng giữa cánh đồng để xua đuổi chim.
The scarecrow stands in the field to scare away the birds.
- 2
Chị ấy đã làm một con bù nhìn bằng rơm để trông coi vườn.
She made a scarecrow out of straw to watch over the garden.
Ghi chú dùng từ bù nhìn
Bù nhìn là hình nộm dùng để xua đuổi chim khỏi ruộng. Các từ liên quan: 'đồ chơi rơm' (straw doll), 'đồ trang trí' (decoration), 'bảo vệ mùa màng' (crop protection).
Video minh hoạ bù nhìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bù nhìn
Câu hỏi thường gặp về "bù nhìn"
Bù nhìn tiếng Anh là gì?
Bù nhìn tiếng Anh là "Scarecrow" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật giả tạo để làm rối loạn hoặc gây sợ hãi, thường dùng để xua đuổi chim khỏi ruộng.
"Scarecrow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Scarecrow" nghĩa tiếng Việt là "bù nhìn". Bù nhìn là hình nộm dùng để xua đuổi chim khỏi ruộng.
Phát âm "Scarecrow" như thế nào?
"Scarecrow" có phiên âm IPA /ˈskeəˌkrəʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Scarecrow"?
The scarecrow stands in the field to scare away the birds. — Con bù nhìn đứng giữa cánh đồng để xua đuổi chim.