Tiếng Việt
Bù đắp tiếng Anh là gì?
bù đắp tiếng Anh là compensate /ˈkɑmpənˌseɪt/. Bù đắp là hành động làm cho thiệt hại hoặc thiếu hụt trở nên đầy đủ hoặc bù lại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compensate
Ví dụ câu với bù đắp / compensate
- 1
Anh ấy đã cố gắng bù đắp cho lỗi lầm của mình.
He tried to compensate for his mistake.
- 2
Chúng tôi cần bù đắp thiệt hại do thiên tai gây ra.
We need to compensate for the damages caused by the natural disaster.
Ghi chú dùng từ bù đắp
Bù đắp liên quan đến việc đền bù hoặc bù lại thiệt hại. Các từ liên quan gồm 'reimburse' (hoàn trả), 'remunerate' (trả công), và 'offset' (bù trừ).
Video minh hoạ bù đắp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bù đắp
Câu hỏi thường gặp về "bù đắp"
Bù đắp tiếng Anh là gì?
Bù đắp tiếng Anh là "compensate" (danh từ), nghĩa là: Bù đắp là hành động làm cho thiệt hại hoặc thiếu hụt trở nên đầy đủ hoặc bù lại.
"compensate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compensate" nghĩa tiếng Việt là "bù đắp". Bù đắp liên quan đến việc đền bù hoặc bù lại thiệt hại.
Phát âm "compensate" như thế nào?
"compensate" có phiên âm IPA /ˈkɑmpənˌseɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compensate"?
He tried to compensate for his mistake. — Anh ấy đã cố gắng bù đắp cho lỗi lầm của mình.