The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bù giờ tiếng Anh là gì?

bù giờ tiếng Anh là injury time /ˈɪnʤəri taɪm/. Thời gian bù giờ trong bóng đá, thêm vào cuối trận để bù đắp cho thời gian bị gián đoạn.

Hình minh hoạ "bù giờ" tiếng Anh là "injury time"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

injury time

Danh từ
/ˈɪnʤəri taɪm/

Ví dụ câu với bù giờ / injury time

  1. 1

    Trọng tài đã thêm 3 phút bù giờ vào cuối trận.

    The referee added three minutes of injury time at the end of the match.

  2. 2

    Trong bù giờ, đội tuyển đã ghi bàn thắng quyết định.

    During injury time, the team scored the winning goal.

Ghi chú dùng từ bù giờ

Bù giờ là phần thời gian thêm vào cuối trận để bù đắp cho các thời gian nghỉ. Các thuật ngữ liên quan: 'referee' (trọng tài), 'match' (trận đấu), 'goal' (bàn thắng).

Video minh hoạ bù giờ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bù giờ

Câu hỏi thường gặp về "bù giờ"

Bù giờ tiếng Anh là gì?

Bù giờ tiếng Anh là "injury time" (danh từ), nghĩa là: Thời gian bù giờ trong bóng đá, thêm vào cuối trận để bù đắp cho thời gian bị gián đoạn.

"injury time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"injury time" nghĩa tiếng Việt là "bù giờ". Bù giờ là phần thời gian thêm vào cuối trận để bù đắp cho các thời gian nghỉ.

Phát âm "injury time" như thế nào?

"injury time" có phiên âm IPA /ˈɪnʤəri taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "injury time"?

The referee added three minutes of injury time at the end of the match. — Trọng tài đã thêm 3 phút bù giờ vào cuối trận.