Tiếng Việt
Bữa chính tiếng Anh là gì?
bữa chính tiếng Anh là main meal /meɪn mil/. Bữa ăn chính trong ngày, thường là bữa lớn nhất và cung cấp năng lượng chính cho ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
main meal
Ví dụ câu với bữa chính / main meal
- 1
Tôi thường ăn bữa chính vào buổi trưa để có năng lượng cho cả ngày.
I usually have my main meal at lunchtime to get energy for the whole day.
- 2
Bữa chính của gia đình tôi là tối, gồm nhiều món ăn truyền thống.
My family's main meal is dinner, which includes many traditional dishes.
Ghi chú dùng từ bữa chính
Bữa chính là bữa ăn lớn nhất trong ngày, thường là sáng, trưa hoặc tối. Các từ liên quan: 'breakfast' (bữa sáng), 'lunch' (bữa trưa), 'dinner' (bữa tối).
Video minh hoạ bữa chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bữa chính
Câu hỏi thường gặp về "bữa chính"
Bữa chính tiếng Anh là gì?
Bữa chính tiếng Anh là "main meal" (danh từ), nghĩa là: Bữa ăn chính trong ngày, thường là bữa lớn nhất và cung cấp năng lượng chính cho ngày.
"main meal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"main meal" nghĩa tiếng Việt là "bữa chính". Bữa chính là bữa ăn lớn nhất trong ngày, thường là sáng, trưa hoặc tối.
Phát âm "main meal" như thế nào?
"main meal" có phiên âm IPA /meɪn mil/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "main meal"?
I usually have my main meal at lunchtime to get energy for the whole day. — Tôi thường ăn bữa chính vào buổi trưa để có năng lượng cho cả ngày.