Tiếng Việt
Bụng bảo dạ tiếng Anh là gì?
bụng bảo dạ tiếng Anh là say to oneself /seɪ tuː wʌnˈsɛlf/. Nói thầm trong lòng, tự nhủ với chính mình mà không phát ra thành lời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
say to oneself
Ví dụ câu với bụng bảo dạ / say to oneself
- 1
He said to himself that he would finish the project by tomorrow.
Anh ấy tự nhủ rằng mình sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.
- 2
She often says to herself when she's confused.
Cô ấy thường tự nhủ khi bối rối.
Ghi chú dùng từ bụng bảo dạ
Bụng bảo dạ là cách nói tự nhủ thầm trong lòng. Các từ liên quan gồm có 'mutter' (lẩm bẩm), 'murmur' (thì thầm), và 'think to oneself' (nghĩ thầm trong đầu).
Video minh hoạ bụng bảo dạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụng bảo dạ
Câu hỏi thường gặp về "bụng bảo dạ"
Bụng bảo dạ tiếng Anh là gì?
Bụng bảo dạ tiếng Anh là "say to oneself" (cụm từ), nghĩa là: Nói thầm trong lòng, tự nhủ với chính mình mà không phát ra thành lời.
"say to oneself" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"say to oneself" nghĩa tiếng Việt là "bụng bảo dạ". Bụng bảo dạ là cách nói tự nhủ thầm trong lòng.
Phát âm "say to oneself" như thế nào?
"say to oneself" có phiên âm IPA /seɪ tuː wʌnˈsɛlf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "say to oneself"?
Anh ấy tự nhủ rằng mình sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai. — He said to himself that he would finish the project by tomorrow.