Tiếng Việt
Bụng dưới tiếng Anh là gì?
bụng dưới tiếng Anh là lower abdomen /ˈloʊər æbˈdoʊmən/. Phần dưới của bụng, nằm dưới rốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lower abdomen
Ví dụ câu với bụng dưới / lower abdomen
- 1
Anh ấy cảm thấy đau ở bụng dưới sau khi chạy bộ.
He felt pain in his lower abdomen after running.
- 2
Bác sĩ kiểm tra bụng dưới để chẩn đoán bệnh.
The doctor examined the lower abdomen to diagnose the condition.
Ghi chú dùng từ bụng dưới
Bụng dưới là phần bụng nằm dưới rốn, liên quan đến các cơ quan như ruột non và ruột già. Các thuật ngữ liên quan: 'abdomen' (bụng), 'pelvic area' (vùng chậu), 'stomach' (dạ dày).
Video minh hoạ bụng dưới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bụng dưới
Câu hỏi thường gặp về "bụng dưới"
Bụng dưới tiếng Anh là gì?
Bụng dưới tiếng Anh là "lower abdomen" (danh từ), nghĩa là: Phần dưới của bụng, nằm dưới rốn.
"lower abdomen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lower abdomen" nghĩa tiếng Việt là "bụng dưới". Bụng dưới là phần bụng nằm dưới rốn, liên quan đến các cơ quan như ruột non và ruột già.
Phát âm "lower abdomen" như thế nào?
"lower abdomen" có phiên âm IPA /ˈloʊər æbˈdoʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lower abdomen"?
He felt pain in his lower abdomen after running. — Anh ấy cảm thấy đau ở bụng dưới sau khi chạy bộ.