Tiếng Việt
Bùng kèo tiếng Anh là gì?
Bùng kèo tiếng Anh là Back out /bæk aʊt/. Rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc cam kết đã hứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Back out
Ví dụ câu với Bùng kèo / Back out
- 1
Anh ấy đã bùng kèo vào phút chót khiến mọi người thất vọng.
He backed out at the last minute, disappointing everyone.
- 2
Cô ấy quyết định bùng kèo vì lý do cá nhân.
She decided to back out due to personal reasons.
Ghi chú dùng từ Bùng kèo
Bùng kèo là hành động rút lui khỏi một cam kết. Các từ liên quan: 'withdraw' (rút lui), 'cancel' (hủy bỏ), 'renegotiate' (đàm phán lại).
Video minh hoạ Bùng kèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bùng kèo
Câu hỏi thường gặp về "Bùng kèo"
Bùng kèo tiếng Anh là gì?
Bùng kèo tiếng Anh là "Back out" (động từ), nghĩa là: Rút lui khỏi một thỏa thuận hoặc cam kết đã hứa.
"Back out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Back out" nghĩa tiếng Việt là "Bùng kèo". Bùng kèo là hành động rút lui khỏi một cam kết.
Phát âm "Back out" như thế nào?
"Back out" có phiên âm IPA /bæk aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Back out"?
He backed out at the last minute, disappointing everyone. — Anh ấy đã bùng kèo vào phút chót khiến mọi người thất vọng.