Tiếng Việt
(Bụng) phệ tiếng Anh là gì?
(Bụng) phệ tiếng Anh là Potbellied /ˈpɒtˌbɛlid/. Có bụng to, béo tròn, thường dùng để mô tả người hoặc vật có bụng lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Potbellied
Ví dụ câu với (Bụng) phệ / Potbellied
- 1
Anh ấy có bụng to do ăn nhiều.
He has a potbellied appearance because he eats a lot.
- 2
Con mèo này có bụng to tròn.
This cat is potbellied and round.
Ghi chú dùng từ (Bụng) phệ
Từ 'potbellied' mô tả người hoặc vật có bụng to, béo. Các từ liên quan: 'chubby' (mập mạp), 'round' (tròn), 'stout' (đậm đà, mập mạp).
Video minh hoạ (Bụng) phệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với (Bụng) phệ
Câu hỏi thường gặp về "(Bụng) phệ"
(Bụng) phệ tiếng Anh là gì?
(Bụng) phệ tiếng Anh là "Potbellied" (tính từ), nghĩa là: Có bụng to, béo tròn, thường dùng để mô tả người hoặc vật có bụng lớn.
"Potbellied" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Potbellied" nghĩa tiếng Việt là "(Bụng) phệ". Từ 'potbellied' mô tả người hoặc vật có bụng to, béo.
Phát âm "Potbellied" như thế nào?
"Potbellied" có phiên âm IPA /ˈpɒtˌbɛlid/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Potbellied"?
He has a potbellied appearance because he eats a lot. — Anh ấy có bụng to do ăn nhiều.